Bản dịch của từ 研修员 trong tiếng Việt
研修员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
研修员 (Danh từ)
【yán xiū yuán】
01
Nhà nghiên cứu; nghiên cứu viên
专门参加学习、培训的人,重点是学别人已有的东西来提升自己,比如参加技能班、进修项目,不干独立搞科研的活儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研修员
yán
研
xiū
修
yuán
员
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
- Các biến thể:
- 䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
- Hình thái radical:
- ⿰,石,开
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
羬
娮
筵
礹
讠
嚴
薟
沿
顏
簷
昖
贗
熖
灎
鳫
䖗
鴳
墕
猒
驠
鬳
㛪
㷳
磥
硜
碂
䃥
䂧
硣
硙
磉
碃
硾
砆
磏
㓩
钧
䒼
芔
䀜
荨
姽
柷
神
玅
沯
㡅
研究
研发
研讨
钻研
调研
研制
考研
科研
研磨
读研
科研样机
