Bản dịch của từ 研沼 trong tiếng Việt

研沼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

研沼 (Cụm từ)

yán zhǎo
01

研石山的池沼。春秋时吴王夫差筑馆娃宫于研石山以馆西施,遗址在今江苏省吴县灵岩山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研沼

yán

zhǎo

Các từ liên quan

研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
沼吴
沼地
沼气
沼池
沼沚
研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép