Bản dịch của từ 研玩 trong tiếng Việt
研玩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
研玩 (Động từ)
【yán wán】
01
1.亦作“研翫”。
Ví dụ
02
Nghiên cứu và thưởng thức (sâu sắc), say mê tìm hiểu, nghiền ngẫm rồi cảm nhận
2.研习玩味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 研玩
yán
研
wán
玩
Các từ liên quan
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
- Các biến thể:
- 䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
- Hình thái radical:
- ⿰,石,开
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揅
羬
娮
筵
礹
讠
嚴
薟
沿
顏
簷
昖
贗
熖
灎
鳫
䖗
鴳
墕
猒
驠
鬳
㛪
㷳
磥
硜
碂
䃥
䂧
硣
硙
磉
碃
硾
砆
磏
㓩
钧
䒼
芔
䀜
荨
姽
柷
神
玅
沯
㡅
研究
研发
研讨
钻研
调研
研制
考研
科研
研磨
读研
科研样机
