Bản dịch của từ 砚田之食 trong tiếng Việt
砚田之食
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
砚田之食 (Thành ngữ)
【yàn tián zhī shí】
01
Ăn lương của học giả
饮食来源于劳动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砚田之食
yàn
砚
tián
田
zhī
之
shí
食
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỄN】
- Các biến thể:
- 硯, 䂩
- Hình thái radical:
- ⿰,石,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偐
酽
䨄
妟
醼
唁
䳛
䂩
覎
豣
㛪
齞
碣
磻
礀
䃆
砧
䂲
碏
硣
䂰
碢
砈
砣
洄
钮
𠙐
垵
砋
砎
牮
斪
拜
鸧
柵
钚
砚台
端砚
砚兄
墨砚
砚池
陶砚
笔砚
涤砚
砚滴
广砚
