Bản dịch của từ 砟子 trong tiếng Việt
砟子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎ | ㄓㄚˇ | zh | a | thanh hỏi |
砟子 (Danh từ)
【zhá zǐ】
01
Sỏi; sạn
小的石块、煤块等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砟子
zhǎ
砟
zi
子
Các từ liên quan
砟硌
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRA】
- Các biến thể:
- 䃎
- Hình thái radical:
- ⿰,石,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋾
厏
鲝
諎
㑵
䕢
㳐
鮺
眨
拃
䛽
㷢
硚
砰
䂾
硦
砦
砐
磆
磅
䂗
䃏
磑
礔
袨
甡
𠃹
𠅛
𠂃
逧
䤛
㕍
浖
悇
垾
砺
砟子
道砟
砟儿
煤砟子
