Bản dịch của từ 砢碜 trong tiếng Việt
砢碜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
砢碜 (Tính từ)
【kē chen】
01
Xuống cấp, tồi tệ
破旧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xấu xí
丑陋的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khó coi
难看的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Làm nhục
羞辱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Chế giễu (chế nhạo, nhạo báng, cười nhạo)
嘲笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砢碜
kē
砢
chěn
碜
Các từ liên quan
砢硪
砢确
砢碜拉拉
碜事
碜可可
碜大
碜款
碜碜
