Bản dịch của từ 砥柱中流 trong tiếng Việt

砥柱中流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

砥柱中流 (Danh từ)

dǐ zhù zhōng liú
01

Trụ đá giữa dòng

见〖中流砥柱〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砥柱中流

zhù

zhōng

liú

砥
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
䂡, 厎, 𥐺
Hình thái radical:
⿰,石,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép