Bản dịch của từ 砥石 trong tiếng Việt

砥石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

砥石 (Danh từ)

dǐ shí
01

Đá mài; đá để mài dao (cũng là tên địa danh/miền núi trong cổ truyền)

磨石。古地名。传说中的山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砥石

shí

砥
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
䂡, 厎, 𥐺
Hình thái radical:
⿰,石,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép