Bản dịch của từ 砥砺 trong tiếng Việt
砥砺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
砥砺 (Động từ)
【dǐ lì】
01
Khuyến khích; khích lệ; cổ vũ
勉励
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rèn luyện; rèn giũa; trau dồi
磨炼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砥砺
dǐ
砥
lì
砺
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 䂡, 厎, 𥐺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楴
弤
㭽
㪆
菧
邸
䂡
掋
底
拞
骶
䱃
碋
礎
䂲
硙
砨
礬
䃓
碔
磘
礵
䃛
䂣
㳾
读
涄
陸
𠉽
䇗
荹
悔
紙
格
眝
㪿
砥砺
砥柱
中流砥柱
砥柱中流
