Bản dịch của từ 砦栅 trong tiếng Việt

砦栅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

砦栅 (Danh từ)

zhài shān
01

Hàng rào chướng ngại bằng tre, gỗ dựng lên để phòng thủ; chướng ngại vật bảo vệ (gợi Hán-Việt: 'trại trác' tương cận).

为防御而设的竹木栅栏等障碍物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砦栅

zhài

zhà

Các từ liên quan

砦嗸
砦堡
栅剌子
栅垒
栅塘
栅墙
栅子
砦
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
寨, 𡍥, 𡎵, 𥓽
Hình thái radical:
⿱,此,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép