Bản dịch của từ 砦栅 trong tiếng Việt
砦栅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhài | ㄓㄞˋ | zh | ai | thanh huyền |
砦栅 (Danh từ)
【zhài shān】
01
Hàng rào chướng ngại bằng tre, gỗ dựng lên để phòng thủ; chướng ngại vật bảo vệ (gợi Hán-Việt: 'trại trác' tương cận).
为防御而设的竹木栅栏等障碍物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砦栅
zhài
砦
zhà
栅
Các từ liên quan
砦嗸
砦堡
栅剌子
栅垒
栅塘
栅墙
栅子
