Bản dịch của từ 砭骨 trong tiếng Việt
砭骨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
砭骨 (Tính từ)
【biān gǔ】
01
Lưu ý, điều chỉnh, khuyến cáo trong phương pháp chữa bệnh cổ truyền
刺入骨髓,形容使人感觉非常冷或疼痛非常剧烈。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砭骨
biān
砭
gǔ
骨
Các từ liên quan
砭俗
砭剂
砭削
砭剥
砭割
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊM】
- Các biến thể:
- 𥐗, 𥒟, 𨥧, 𥑁
- Hình thái radical:
- ⿰,石,乏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞭
編
边
邊
煸
籩
萹
獱
鞕
邉
编
糄
碻
䂪
礫
磑
礕
砶
䃍
磡
䃜
硐
礠
硤
竔
㹬
㖃
䦶
俊
玷
律
𠄸
峥
穽
䍑
孩
针砭
砭石
玉砭
砭灸
痛砭
砭针
砭骨
砭灸术
针砭时弊
痛砭时弊
