Bản dịch của từ 破门 trong tiếng Việt
破门
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
破门 (Động từ)
【pò mén】
01
Phá cửa; phá tung cửa
砸开门
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rút phép thông công; tuyệt công (người tu hành bỏ không theo môn phái nữa, hoặc bị đuổi ra khỏi đạo)
开除出教会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破门
pò
破
mén
门
Các từ liên quan
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
- Các biến thể:
- 𡲠
- Hình thái radical:
- ⿰,石,皮
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦌
䨣
䣮
䣪
岶
䨰
㛘
哱
䄸
廹
䎊
湐
礬
䃎
礁
䃸
磍
䃂
䂪
礏
砢
硼
礑
砨
𠁱
畢
隺
衃
笒
䥾
珟
鿄
晕
𠉳
畚
舥
破坏
突破
破产
破损
打破
破碎
破裂
破防
破烂
破费
