Bản dịch của từ 砷制剂 trong tiếng Việt

砷制剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

砷制剂 (Danh từ)

shēn zhì jì
01

Chế phẩm arsenic; Arsenic preparation

砷制剂是指含有砷元素的药物或化合物,通常用于治疗某些疾病或作为化学试剂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砷制剂

shēn

zhì

砷
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Hình thái radical:
⿰,石,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép