ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硏末
Bảng phân tích âm vị 硏
Yán
Nghiền mịn thành bột (ví dụ: nghiền hạt cà phê hoặc thảo dược thành bột mịn).
把东西研磨成粉末。。如:「咖啡豆必须经过研末之后,才能烧煮或冲泡。」
yán
硏
mò
末
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép