ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硏磨
Bảng phân tích âm vị 硏
Yán
Nghiền, mài kỹ thành bột hoặc mảnh rất nhỏ (ví dụ: nghiền thành bột mịn)
细磨。。如:「研磨成细末儿。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yán
硏
mó
磨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép