Bản dịch của từ 硏究室 trong tiếng Việt
硏究室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
硏究室 (Danh từ)
【yán jiū shì】
01
Phòng thí nghiệm / phòng nghiên cứu — nơi nhà khoa học hoặc sinh viên làm thí nghiệm, nghiên cứu khoa học (Hán-Việt: 硏究 = nghiên cứu, 室 = thất/ phòng).
科学家做学问或研究科学的房间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phòng nghiên cứu trong trường (dành cho giáo viên hoặc sinh viên làm nghiên cứu học thuật)
学校中特设以供老师或学生研究学术的房间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硏究室
yán
硏
jiū
究
shì
室
