ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硏诘
Bảng phân tích âm vị 硏
Yán
Truy vấn, tra hỏi kỹ lưỡng; hỏi lại để làm rõ (cách chữ cổ, tương tự “追问/诘问”)
追问。。聊斋志异.卷一.娇娜:「惊致研诘,则吴郎家亦同日遭劫,一门俱没。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yán
硏
jí
诘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép