Bản dịch của từ 硐产 trong tiếng Việt

硐产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

硐产 (Danh từ)

dòng chǎn
01

Khoáng sản, tài nguyên khoáng trong lòng đất như than, sắt, vàng...

即矿产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硐产

dòng

chǎn

Các từ liên quan

硐砂
硐长
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
硐
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép