Bản dịch của từ 硕士生 trong tiếng Việt

硕士生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

硕士生 (Danh từ)

shuò shì shēng
01

Sinh viên thạc sĩ

正在攻读硕士学位的学生。通常是在大学中,完成本科学位后继续深造的学生。硕士生一般需要进行更专业的学术研究或实务学习。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硕士生

shuò

shì

shēng

硕
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép