Bản dịch của từ 硕大 trong tiếng Việt

硕大

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

硕大 (Tính từ)

shuò dà
01

Thạc

巨大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khổng lồ

巨大的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To lớn

大的;大量的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硕大

shuò

Các từ liên quan

硕丽
硕义
硕交
硕人
硕俊
大一统
大万
大丈夫
硕
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép