Bản dịch của từ 硕德 trong tiếng Việt

硕德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

硕德 (Danh từ)

shuò dé
01

Thạc đức; thông minh; xuất sắc

聪明;优秀 解释:这个词可以用来形容一个人非常聪明或者在某个领域表现出色。 这个词可以用来形容一个人非常聪明或者在某个领域表现出色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硕德

shuò

Các từ liên quan

硕丽
硕义
硕交
硕人
硕俊
德举
德义
硕
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép