Bản dịch của từ 硗确 trong tiếng Việt

硗确

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

硗确 (Tính từ)

qiāo què
01

Bạc màu; cằn cỗi

硗薄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硗确

qiāo

què

Các từ liên quan

硗垤
硗埆
硗崅
硗戛
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
硗
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【NGHIÊU】
Các biến thể:
磽, 墝, 墽, 䂪
Hình thái radical:
⿰,石,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép