Bản dịch của từ 硗薄 trong tiếng Việt
硗薄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
硗薄 (Tính từ)
【qiāo báo】
01
Bạc màu; không phì nhiêu; không màu mỡ; cằn cỗi (đất đai, ruộng đất)
(土地) 坚硬不肥沃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硗薄
qiāo
硗
báo
薄
Các từ liên quan
硗垤
硗埆
硗崅
硗戛
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【NGHIÊU】
- Các biến thể:
- 磽, 墝, 墽, 䂪
- Hình thái radical:
- ⿰,石,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橾
鄥
缲
繑
墽
锹
鍫
踍
雀
煍
悄
碻
磙
礣
䃀
礅
硊
砋
碌
䃗
硪
碎
硏
砨
釫
婗
裀
軖
渕
軜
捾
閉
掻
鸼
䂬
啶
硗薄
