Bản dịch của từ 硙碾 trong tiếng Việt

硙碾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

硙碾 (Động từ)

wèi niǎn
01

Cái cối đá và lu đá (dụng cụ xay, giã hạt/đồ ăn bằng đá)

1.石磨和碾砣。

Ví dụ
02

Nghiền, giã, mài nhỏ bằng cối đá hoặc máy; hành động研磨 (Hán Việt: nghiễn/niện)

2.研磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硙碾

wéi

niǎn

Các từ liên quan

硙牛
硙硙
硙磨
硙船
硙轮
碾压
碾台
碾场
碾坊
碾子
硙
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【CAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép