Bản dịch của từ 硙船 trong tiếng Việt

硙船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

硙船 (Danh từ)

wèi chuán
01

Chiếc thuyền dùng để giã/giữ giống cối xay nước; thuyền giã gạo có hình như cối nước

形似水车的舂米船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硙船

wéi

chuán

Các từ liên quan

硙牛
硙硙
硙碾
硙磨
硙轮
船东
船人
硙
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【CAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép