Bản dịch của từ 硫化矿 trong tiếng Việt

硫化矿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

硫化矿 (Cụm từ)

liú huà kuàng
01

Quặng sulfua; quặng lưu huỳnh; quặng chứa lưu huỳnh

含有硫的矿石,通常用于提取硫或其他金属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硫化矿

liú

huà

kuàng

硫
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
磂, 硫
Hình thái radical:
⿰,石,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép