Bản dịch của từ 硬功夫 trong tiếng Việt
硬功夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
硬功夫 (Danh từ)
【yìng gōng fū】
01
Kỹ năng thực sự, bản lĩnh tay nghề thực tế (không phải khoe mẽ); năng lực vững chắc do thực hành mà có
指真正的本领。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬功夫
yìng
硬
gōng
功
fu
夫
Các từ liên quan
硬仗
硬件
硬功
功不唐捐
功不补患
功业
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑞
応
䵥
眏
䙬
媵
䤝
膡
應
应
䒢
䁐
碉
硱
礨
䃦
矶
䂹
磍
砸
硕
石
碻
磻
黑
堬
揣
䟦
𠃃
喟
煮
䍊
禍
甥
㬀
睋
硬币
硬件
僵硬
生硬
过硬
嘴硬
硬座
坚硬
硬卧
硬撑
