Bản dịch của từ 硬指标 trong tiếng Việt
硬指标
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
硬指标 (Danh từ)
【yìng zhǐ biāo】
01
Chỉ tiêu bắt buộc, yêu cầu rõ ràng và nghiêm ngặt không thể khoan nhượng (ví dụ: sản lượng phải đạt X chiếc/tháng).
有明确而严格的要求,不能通融、改变的指标:每月生产五十台机床,这是必须完成的硬指标。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬指标
yìng
硬
zhǐ
指
biāo
标
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑞
応
䵥
眏
䙬
媵
䤝
膡
應
应
䒢
䁐
碉
硱
礨
䃦
矶
䂹
磍
砸
硕
石
碻
磻
黑
堬
揣
䟦
𠃃
喟
煮
䍊
禍
甥
㬀
睋
硬币
硬件
僵硬
生硬
过硬
嘴硬
硬座
坚硬
硬卧
硬撑
