Bản dịch của từ 硬挣子 trong tiếng Việt

硬挣子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬挣子 (Danh từ)

yìng zhēng zǐ
01

Người mạnh mẽ, thiệt lực đứng ra che chở, bảo vệ hoặc chống lưng cho người khác (giống bảo kê/đấm thuê nhưng nhấn mạnh sức mạnh, bảo vệ)

强有力地替人家撑腰的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬挣子

yìng

zhēng

zi

Các từ liên quan

硬仗
硬件
硬功
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép