Bản dịch của từ 硬翘翘 trong tiếng Việt

硬翘翘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬翘翘 (Tính từ)

yìng qiào qiào
01

Miêu tả cứng và dựng lên, thường chỉ vật thể hoặc bộ phận cơ thể cứng, đứng thẳng (Hán-Việt: cứng kiều kiều).

形容硬而上挺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬翘翘

yìng

qiào

Các từ liên quan

硬仗
硬件
硬功
翘举
翘企
翘伫
翘俊
翘关
硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép