Bản dịch của từ 硬说 trong tiếng Việt

硬说

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬说 (Động từ)

yìng shuō
01

Cố tình nói (cứng đầu, khăng khăng khẳng định một điều dù có lý do phản bác)

顽固地声称、自称(由于出生、居处、共同的环境或特别的亲近而与…有密切关系或特殊关系)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cố chấp khăng khăng nói/cho là (không chịu nghe lý lẽ)

顽固地坚持认为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬说

yìng

shuō

硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép