Bản dịch của từ 硬面 trong tiếng Việt

硬面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬面 (Danh từ)

yìng miàn
01

Bột mì dẻo (bột mì nhào ít nước với bột nở.)

(硬面儿) 用少量水和成的面或发酵的面搀入干面和成的面

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬面

yìng

miàn

硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép