Bản dịch của từ 硬颚 trong tiếng Việt

硬颚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬颚 (Danh từ)

yìng è
01

Khe hàm cứng (vòm miệng cứng) — phần vòm trên miệng, phía trước của khẩu cái do xương và cơ tạo thành (tương đương vòm cứng), trái với khẩu cái mềm

人体口腔内上侧与鼻腔间的组织。由骨片与肌肉构成,为颚的前部,后接不含骨片的软颚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬颚

yìng

è

硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép