Bản dịch của từ 硭硝 trong tiếng Việt

硭硝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

硭硝 (Danh từ)

máng xiāo
01

Xun-phát na-tri ngậm nước

无机化合物, 是含有十个分子结晶水的硫酸钠 (Na2 SO4.10H2 O) ,白色或无色, 是化学工业、玻璃工业、造纸工业的原料,医药上用做泻药

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硭硝

máng

xiāo

硭
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𥒴
Hình thái radical:
⿰,石,芒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép