Bản dịch của từ 确定效应 trong tiếng Việt

确定效应

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

确定效应 (Danh từ)

què dìng xiào yìng
01

Hiệu ứng xác định

统计学中指在实验中观察到的效应是否可以可靠地再现。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确定效应

què

dìng

xiào

yìng

确
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
塙, 確, 㱋, 𥔳
Hình thái radical:
⿰,石,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép