Bản dịch của từ 确诊病例 trong tiếng Việt

确诊病例

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

确诊病例 (Cụm từ)

què zhěn bìng lì
01

Ca mắc nhiễm; trường hợp được xác nhận; bệnh nhân đã được chẩn đoán chính xác

确诊病例是指经过医学检测和评估,确认感染某种疾病的患者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确诊病例

què

zhěn

bìng

确
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
塙, 確, 㱋, 𥔳
Hình thái radical:
⿰,石,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép