Bản dịch của từ 硼玻璃 trong tiếng Việt
硼玻璃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
硼玻璃 (Danh từ)
【péng bō li】
01
Thuỷ tinh bo
一种含硼的硅酸盐玻璃,具有较好的耐腐蚀性和较高的热稳定性
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硼玻璃
péng
硼
bō
玻
lí
璃
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 𥕱
- Hình thái radical:
- ⿰,石,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搒
鹏
淜
椖
韸
莑
䡫
傰
㱶
㮄
痭
膨
硱
砞
礀
砚
䃥
砢
䂩
䂹
䃶
䂙
䂧
砅
粵
㝧
傸
蒟
暒
蓒
痯
彂
瑵
溳
瑁
窞
硼砂
硼酸
硼钢
硼玻璃
过硼酸钠
