Bản dịch của từ 硼砂 trong tiếng Việt
硼砂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
硼砂 (Danh từ)
【péng shā】
01
Bo-rac; phèn chua; bằng sa; hàn the
无机化合物,分子式Na2B4O7.10H2O,白色或无色结晶,溶于热水,用于制造光学玻璃、医药、焊剂、试剂、搪瓷等中药叫做月石
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硼砂
péng
硼
shā
砂
Các từ liên quan
硼玻璃
硼砰
硼磕
硼酸
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 𥕱
- Hình thái radical:
- ⿰,石,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搒
鹏
淜
椖
韸
莑
䡫
傰
㱶
㮄
痭
膨
硱
砞
礀
砚
䃥
砢
䂩
䂹
䃶
䂙
䂧
砅
粵
㝧
傸
蒟
暒
蓒
痯
彂
瑵
溳
瑁
窞
硼砂
硼酸
硼钢
硼玻璃
过硼酸钠
