Bản dịch của từ 碇泊 trong tiếng Việt
碇泊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
碇泊 (Động từ)
【dìng bó】
01
Bỏ hoang
停泊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thả neo
抛锚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碇泊
dìng
碇
bó
泊
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐĨNH】
- Các biến thể:
- 椗, 矴, 碠, 磸
- Hình thái radical:
- ⿰,石,定
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶丶フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忊
㝎
磸
訂
萣
锭
椗
腚
釘
鋌
钉
铤
磖
䂗
䃢
硎
礁
䃊
硢
礒
礊
礵
䃃
磪
靶
飮
奨
䪟
誇
㾚
㣀
頋
榙
媐
郒
摇
启碇
石碇
碇泊
起碇
下碇
石碇乡
碇泊税
碇泊处
