Bản dịch của từ 碍难遵命 trong tiếng Việt
碍难遵命
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
碍难遵命 (Tính từ)
【ài nán zūn mìng】
01
Khó lòng tuân lệnh; khó mà làm theo
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碍难遵命
ài
碍
nán
难
zūn
遵
mìng
命
Các từ liên quan
碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【NGẠI】
- Các biến thể:
- 礙, 硋, 㝵, 𥃷
- Hình thái radical:
- ⿰,石,㝵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ一一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僾
堨
璦
㿄
叆
㤅
㝶
㗒
䬵
鴱
鱫
䀳
砚
䂝
硪
礝
硇
䂹
碴
䃝
磶
䃆
硦
䃚
稟
嵪
煊
飮
痬
腠
䣹
搖
媰
㬉
䓼
蒧
障碍
妨碍
阻碍
碍事
碍眼
无碍
大碍
不碍
碍于
关碍
