Bản dịch của từ 碎浪 trong tiếng Việt

碎浪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

碎浪 (Danh từ)

suì làng
01

Những con sóng vỡ xô vào bờ/sàn đá rồi hóa bọt, sóng vỗ bắn tung bọt trắng

撞到岸上、沙滩上或靠近水面的岩石或礁石上而变成泡沫的波浪

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎浪

suì

làng

碎
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
Các biến thể:
砕, 𤭢
Hình thái radical:
⿰,石,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép