Bản dịch của từ 碑帖 trong tiếng Việt

碑帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

碑帖 (Danh từ)

bēi tiè
01

Mẫu chữ khắc (bản in thư pháp khắc trên đá hoặc gỗ, thường dùng làm bản mẫu để can khi tập viết)

石刻、木刻法书的拓本或印本,多做习字时临摹的范本

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碑帖

bēi

tiè

碑
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
Các biến thể:
𥓓, 𪿨, 碑
Hình thái radical:
⿰,石,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép