Bản dịch của từ 碗筷 trong tiếng Việt

碗筷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

碗筷 (Danh từ)

wǎn kuài
01

Chén đũa; bát đũa; bát và đũa

《碗筷》是林姗演唱的一首歌曲,收录在专辑《爱你爱伊》中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碗筷

wǎn

kuài

碗
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
埦, 椀, 盌, 鋺, 㼝
Hình thái radical:
⿰,石,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶丶フノフ丶フフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép