Bản dịch của từ 碣石宫 trong tiếng Việt
碣石宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
碣石宫 (Danh từ)
【jié shí gōng】
01
Cung điện thời Chiến Quốc do Yên Chiêu Vương xây dựng theo lời khuyên của Tề Tử Vi, nằm gần địa điểm Cốc Thạch nên gọi là Cốc Thạch Cung.
战国时燕昭王为齐邹衍所建的宫。因地近碣石,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碣石宫
jié
碣
shí
石
gōng
宫
Các từ liên quan
碣子
碣文
碣石馆
碣磍
碣馆
石丈
石丈人
石上草
石中美
宫主
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 嵑, 礍, 𡄌
- Hình thái radical:
- ⿰,石,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅥
崨
結
㓗
幯
疌
嶻
桝
劼
楶
桔
誱
圔
䝟
挜
轧
磍
䦪
埡
氬
㰳
襾
齾
䧅
礉
磊
䂭
磬
码
礟
硕
碹
磾
硗
碆
䂲
䁍
䍴
䔦
趚
漅
隣
肇
褋
搫
潉
㨾
瑷
碑碣
