Bản dịch của từ 碣馆 trong tiếng Việt
碣馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
碣馆 (Danh từ)
【jié guǎn】
01
Tên gọi khác của “碣石馆”, một địa điểm hoặc thư viện nổi tiếng liên quan đến di tích lịch sử trên núi đá.
1.见“碣石馆”。
Ví dụ
02
Chỉ các phủ đệ, dinh thự của vua quan, nhất là các chỗ ở của các bậc công hầu
2.借指王侯府第。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碣馆
jié
碣
guǎn
馆
Các từ liên quan
碣子
碣文
碣石宫
碣石馆
碣磍
馆人
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 嵑, 礍, 𡄌
- Hình thái radical:
- ⿰,石,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅥
崨
結
㓗
幯
疌
嶻
桝
劼
楶
桔
誱
圔
䝟
挜
轧
磍
䦪
埡
氬
㰳
襾
齾
䧅
礉
磊
䂭
磬
码
礟
硕
碹
磾
硗
碆
䂲
䁍
䍴
䔦
趚
漅
隣
肇
褋
搫
潉
㨾
瑷
碑碣
