Bản dịch của từ 碧柔 trong tiếng Việt
碧柔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
碧柔 (Danh từ)
【bì róu】
01
Bioré
碧柔 (Biore) ,是著名的全球500强企业,日本最大的日用消费品制造商——花王企业旗下的肌肤护理品牌,花王总部位于日本东京,在全球40多个国家设有工厂和办事处。作为一个家喻户晓的全球品牌,Biore碧柔自研发20多年来一直为消费者提供促进清洁、美丽与健康生活的系列产品,并以成为最受顾客支持与信赖的品牌为目标。花王株式会社成立于1887年,产品涉及化妆品等共300多种。2002年8月花王株式会社 (Kao) (KAOCF) 斥资3000万美元在创建了花王 (中国) 股份公司,从而一举将其在中国境内的三家企业纳入统一的管理之下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碧柔
bì
碧
róu
柔
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 𤫅, 𦃧
- Hình thái radical:
- ⿱,珀,石
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮿
䊧
㱸
㘠
獘
閇
辟
泌
铋
秘
鼊
拂
䃑
䂡
碘
磀
磊
矺
䃪
砜
礸
磋
硊
䂤
䲨
銂
䑲
𠃆
嘆
㓗
锿
槡
瘓
𠄿
箟
蜭
雪碧
碧玉
碧绿
碧蓝
碧玺
碧海
碧色
碧潭
碧云
碧池
