Bản dịch của từ 碧桃 trong tiếng Việt

碧桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

碧桃 (Danh từ)

bì táo
01

Cây bích đào (một loại đào, cánh hoa dầy màu trắng hoặc hồng phấn)

桃树的一种,花有重瓣,白色或粉红色,供观赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碧桃

táo

碧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
𤫅, 𦃧
Hình thái radical:
⿱,珀,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép