Bản dịch của từ 碧欧泉 trong tiếng Việt
碧欧泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
碧欧泉 (Danh từ)
【bì ōu quán】
01
Biotherm
碧欧泉 (Biotherm) 是卢西安·欧博创立的护肤品品牌,总部设在巴黎,隶属于欧莱雅集团 (L'Oréal) ,其产地分布于法国、摩纳哥和日本,创建年代为1952年。碧欧泉 (Biotherm) 的产品均含有独特的矿泉活细胞因子Life Plankton™活源精粹。碧欧泉 (Biotherm) 根据不同系列产品具体功效,针对性加入自然活性成分,两者相辅相成,对肌肤倍加呵护。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碧欧泉
bì
碧
ōu
欧
quán
泉
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 𤫅, 𦃧
- Hình thái radical:
- ⿱,珀,石
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮿
䊧
㱸
㘠
獘
閇
辟
泌
铋
秘
鼊
拂
䃑
䂡
碘
磀
磊
矺
䃪
砜
礸
磋
硊
䂤
䲨
銂
䑲
𠃆
嘆
㓗
锿
槡
瘓
𠄿
箟
蜭
雪碧
碧玉
碧绿
碧蓝
碧玺
碧海
碧色
碧潭
碧云
碧池
