Bản dịch của từ 碧潭 trong tiếng Việt
碧潭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
碧潭 (Danh từ)
【bì tán】
01
Hồ nước trong xanh
绿池
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hồ bơi Bitan hoặc Green trên con lạch Xindian 新店溪, hạt Đài Bắc, Đài Loan
Bitan or Green Pool on Xindian Creek 新店溪 [Xin1 diàn xī], Taipei county, Taiwan
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碧潭
bì
碧
tán
潭
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 𤫅, 𦃧
- Hình thái radical:
- ⿱,珀,石
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮿
䊧
㱸
㘠
獘
閇
辟
泌
铋
秘
鼊
拂
䃑
䂡
碘
磀
磊
矺
䃪
砜
礸
磋
硊
䂤
䲨
銂
䑲
𠃆
嘆
㓗
锿
槡
瘓
𠄿
箟
蜭
雪碧
碧玉
碧绿
碧蓝
碧玺
碧海
碧色
碧潭
碧云
碧池
