Bản dịch của từ 碰一鼻子灰 trong tiếng Việt
碰一鼻子灰
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèng | ㄆㄥˋ | p | eng | thanh huyền |
碰一鼻子灰 (Thành ngữ)
【pèng yì bí zi huī】
01
Mũi dính đầy tro; bị một vố; bị chửi mắng té tát (chán nản vì bị cự tuyệt, bị trách móc)
遭到拒绝或斥责,落得没趣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碰一鼻子灰
pèng
碰
yī
一
bí
鼻
zi
子
huī
灰
Các từ liên quan
碰劲
碰劲儿
碰命
碰和
碰响
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
- Bính âm:
- 【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 䰃, 掽, 踫, 𩮗
- Hình thái radical:
- ⿰,石,並
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槰
掽
㮟
踫
椪
㼞
磞
閛
碇
磮
矻
䃴
碦
䃒
確
䂡
碑
礍
碳
䃺
暈
賃
罬
塝
碃
楊
鉍
㢦
摑
蒽
谩
蜉
碰到
碰见
碰撞
碰上
碰瓷
碰壁
触碰
碰巧
碰倒
碰面
